제법 + adjective: 제법 잘해요, 제법 추워요
khá, kha khá (hơn mong đợi)
Ví dụ
한국어를 배운 지 일 년인데 제법 잘하시네요.
Mới học tiếng Hàn một năm mà bạn nói khá quá!
Thành phần từ
Mang sắc thái "tốt hơn mình tưởng" — thường là lời khen nhẹ.
Bạn nên biết
Dùng khi ngạc nhiên vui vẻ; nói với người trên có thể nghe như kẻ cả, kiểu "cũng được đấy chứ".
Từ liên quan