Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

판타지

pantaji

판타지가 · 판타지를

giả tưởng, kỳ ảo (thể loại)

Ví dụ

판타지 드라마라서 주인공이 시간 여행을 해요.

Vì là phim giả tưởng nên nhân vật chính du hành thời gian.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh “fantasy”.

Bạn nên biết

Thể loại lai phổ biến có 로맨스 판타지 “lãng mạn giả tưởng”, thường được chuyển thể từ tiểu thuyết mạng và webtoon.