쓸쓸해요 · 쓸쓸했어요 · 쓸쓸한 (+noun)
cô đơn, hiu quạnh, quạnh quẽ
Ví dụ
혼자 저녁을 먹으면 좀 쓸쓸해요.
Ăn tối một mình thấy hơi cô đơn.
Bạn nên biết
외롭다 là nhớ người, thiếu người bên cạnh; 쓸쓸하다 còn tả những nơi vắng vẻ, hiu quạnh hay cuối thu.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
쓸쓸해요 · 쓸쓸했어요 · 쓸쓸한 (+noun)
cô đơn, hiu quạnh, quạnh quẽ
Ví dụ
혼자 저녁을 먹으면 좀 쓸쓸해요.
Ăn tối một mình thấy hơi cô đơn.
Bạn nên biết
외롭다 là nhớ người, thiếu người bên cạnh; 쓸쓸하다 còn tả những nơi vắng vẻ, hiu quạnh hay cuối thu.
Từ liên quan