Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3tính từ

쓸쓸하다

sseulsseulhada

쓸쓸해요 · 쓸쓸했어요 · 쓸쓸한 (+noun)

cô đơn, hiu quạnh, quạnh quẽ

Ví dụ

혼자 저녁을 먹으면 좀 쓸쓸해요.

Ăn tối một mình thấy hơi cô đơn.

Bạn nên biết

외롭다 là nhớ người, thiếu người bên cạnh; 쓸쓸하다 còn tả những nơi vắng vẻ, hiu quạnh hay cuối thu.