Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

수입

suip

수입이 · 수입을

thu nhập

Ví dụ

요즘 가게 수입이 줄어서 걱정이에요.

Dạo này thu nhập của cửa hàng giảm nên mình lo lắm.

Thành phần từ

수 thu입 vào

Nghĩa đen là "thu vào". Hán Việt: thu nhập — giống hệt tiếng Việt. Một từ đồng âm 수입 (chữ Hán khác) nghĩa là "nhập khẩu" (Hán Việt: thâu nhập).