수입이 · 수입을
thu nhập
Ví dụ
요즘 가게 수입이 줄어서 걱정이에요.
Dạo này thu nhập của cửa hàng giảm nên mình lo lắm.
Thành phần từ
수 thu+입 vào
Nghĩa đen là "thu vào". Hán Việt: thu nhập — giống hệt tiếng Việt. Một từ đồng âm 수입 (chữ Hán khác) nghĩa là "nhập khẩu" (Hán Việt: thâu nhập).
Từ liên quan