Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

흥분하다

heungbunhada

흥분해요 · 흥분했어요 · 흥분할 거예요 · 흥분하세요

phấn khích; kích động, nổi nóng

Ví dụ

너무 흥분하지 말고 천천히 얘기해 보세요.

Đừng kích động quá, hãy bình tĩnh nói chuyện từ từ.

Thành phần từ

흥 dâng lên분 khuấy động

Nghĩa đen là "dâng lên và khuấy động". Hán Việt: hưng phấn (nhưng tiếng Hàn hay mang nghĩa "kích động, nóng giận").

Bạn nên biết

흥분하다 thường là bị kích động hoặc tức giận; vui sướng phấn khởi thì 신나다 thường tự nhiên hơn.