Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3tính từ

쓸모없다

sseulmoeopda [쓸모업따]

쓸모없어요 · 쓸모없었어요 · 쓸모없는 (+noun)

vô dụng, chẳng để làm gì

Ví dụ

이 물건들은 이제 쓸모없으니까 버릴게요.

Mấy thứ này giờ vô dụng rồi nên mình sẽ vứt đi.

Thành phần từ

쓸모 (công dụng, từ 쓰다 "dùng") + 없다 "không có".

Bạn nên biết

Phát âm là [쓸모업따]; dạng định ngữ là 쓸모없는, không phải 쓸모없은.