쓸모없어요 · 쓸모없었어요 · 쓸모없는 (+noun)
vô dụng, chẳng để làm gì
Ví dụ
이 물건들은 이제 쓸모없으니까 버릴게요.
Mấy thứ này giờ vô dụng rồi nên mình sẽ vứt đi.
Thành phần từ
쓸모 (công dụng, từ 쓰다 "dùng") + 없다 "không có".
Bạn nên biết
Phát âm là [쓸모업따]; dạng định ngữ là 쓸모없는, không phải 쓸모없은.
Từ liên quan