Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

예외

yeoe

예외가 · 예외를

ngoại lệ

Ví dụ

이 규칙에는 예외가 하나도 없어요.

Quy tắc này không có một ngoại lệ nào.

Thành phần từ

예 lệ, ví dụ외 ngoài

Hán Việt: lệ ngoại — tức "ngoại lệ" trong tiếng Việt, chỉ đảo trật tự.