예외가 · 예외를
ngoại lệ
Ví dụ
이 규칙에는 예외가 하나도 없어요.
Quy tắc này không có một ngoại lệ nào.
Thành phần từ
예 lệ, ví dụ+외 ngoài
Hán Việt: lệ ngoại — tức "ngoại lệ" trong tiếng Việt, chỉ đảo trật tự.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
예외가 · 예외를
ngoại lệ
Ví dụ
이 규칙에는 예외가 하나도 없어요.
Quy tắc này không có một ngoại lệ nào.
Thành phần từ
Hán Việt: lệ ngoại — tức "ngoại lệ" trong tiếng Việt, chỉ đảo trật tự.
Từ liên quan