Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

허락하다

heorakada [허라카다]

허락해요 · 허락했어요 · 허락할 거예요 · 허락하세요

cho phép, đồng ý

Ví dụ

부모님이 혼자 여행 가는 것을 허락하셨어요.

Bố mẹ đã cho phép mình đi du lịch một mình.

Thành phần từ

허 cho phép락 ưng thuận

Nghĩa đen là "cho phép và ưng thuận". Hán Việt: hứa nặc.

Bạn nên biết

Phát âm là [허라카다]; dùng 허락을 받다 để nói "được ai đó cho phép".