Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

반려동물

ballyeodongmul [발려동물]

반려동물이 · 반려동물을

thú cưng, vật nuôi bầu bạn

Ví dụ

저희 아파트는 반려동물을 키울 수 있어요.

Chung cư của chúng tôi được phép nuôi thú cưng.

Thành phần từ

반 bầu bạn려 bạn đồng hành동 động물 vật

Nghĩa đen là “động vật bầu bạn”. Hán Việt: bạn lữ động vật.

Bạn nên biết

Phát âm là [발려동물]. Hiện nay được dùng nhiều hơn 애완동물; còn có 반려견 “chó cưng” và 반려묘 “mèo cưng”.