축제가 · 축제를
lễ hội
Ví dụ
가을에 대학교에서 큰 축제가 열려요.
Mùa thu, trường đại học tổ chức lễ hội lớn.
Thành phần từ
축 chúc mừng+제 tế lễ
Nghĩa đen là "lễ ăn mừng". Hán Việt: chúc tế.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
축제가 · 축제를
lễ hội
Ví dụ
가을에 대학교에서 큰 축제가 열려요.
Mùa thu, trường đại học tổ chức lễ hội lớn.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "lễ ăn mừng". Hán Việt: chúc tế.
Từ liên quan