Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

축제

chukje [축쩨]

축제가 · 축제를

lễ hội

Ví dụ

가을에 대학교에서 큰 축제가 열려요.

Mùa thu, trường đại học tổ chức lễ hội lớn.

Thành phần từ

축 chúc mừng제 tế lễ

Nghĩa đen là "lễ ăn mừng". Hán Việt: chúc tế.