Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

수입하다

suipada [수이파다]

수입해요 · 수입했어요 · 수입할 거예요 · 수입하세요

nhập khẩu

Ví dụ

우리 회사는 프랑스에서 와인을 수입해요.

Công ty mình nhập khẩu rượu vang từ Pháp.

Thành phần từ

수 chuyên chở입 vào

Nghĩa đen là "chở vào". Hán Việt: thâu nhập (tiếng Việt nói "nhập khẩu").

Bạn nên biết

Đừng nhầm với từ đồng âm 수입 (收入) nghĩa là "thu nhập" — dựa vào ngữ cảnh để phân biệt.