수입해요 · 수입했어요 · 수입할 거예요 · 수입하세요
nhập khẩu
Ví dụ
우리 회사는 프랑스에서 와인을 수입해요.
Công ty mình nhập khẩu rượu vang từ Pháp.
Thành phần từ
수 chuyên chở+입 vào
Nghĩa đen là "chở vào". Hán Việt: thâu nhập (tiếng Việt nói "nhập khẩu").
Bạn nên biết
Đừng nhầm với từ đồng âm 수입 (收入) nghĩa là "thu nhập" — dựa vào ngữ cảnh để phân biệt.
Từ liên quan