활용해요 · 활용했어요 · 활용할 거예요 · 활용하세요
tận dụng, vận dụng
Ví dụ
남는 시간을 활용해서 한국어를 공부해요.
Mình tận dụng thời gian rảnh để học tiếng Hàn.
Thành phần từ
활 sống, linh hoạt+용 dùng
Nghĩa đen là "dùng một cách sống động" — đem ra dùng tích cực. Hán Việt: hoạt dụng (tiếng Việt nói "vận dụng, tận dụng").
Bạn nên biết
Khác với 사용하다 đơn thuần, 활용하다 gợi ý dùng khéo léo, tận dụng tối đa.
Từ liên quan