Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

절약

jeoryak [저략]

절약이 · 절약을

sự tiết kiệm

Ví dụ

에너지 절약을 위해서 안 쓰는 불은 꺼 주세요.

Để tiết kiệm năng lượng, vui lòng tắt những đèn không dùng.

Thành phần từ

절 tiết chế약 hạn chế

Hán Việt: tiết ước — nghĩa đen là "tiết chế và hạn chế" việc sử dụng.

Bạn nên biết

Phát âm là [저략]: ㄹ được nối sang âm tiết sau.