절약이 · 절약을
sự tiết kiệm
Ví dụ
에너지 절약을 위해서 안 쓰는 불은 꺼 주세요.
Để tiết kiệm năng lượng, vui lòng tắt những đèn không dùng.
Thành phần từ
절 tiết chế+약 hạn chế
Hán Việt: tiết ước — nghĩa đen là "tiết chế và hạn chế" việc sử dụng.
Bạn nên biết
Phát âm là [저략]: ㄹ được nối sang âm tiết sau.
Từ liên quan