합리적인 (+noun) · 합리적으로 · 합리적이에요
hợp lý
Ví dụ
이 가게는 품질도 좋고 가격도 합리적이에요.
Cửa hàng này chất lượng tốt mà giá cả cũng hợp lý.
Thành phần từ
합 hợp+리 lý lẽ+적 mang tính
Nghĩa đen là “hợp với lẽ phải”. Hán Việt: hợp lý — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [함니적] do hiện tượng mũi hóa; 합리적인 가격 “giá cả hợp lý” là cụm từ rất thông dụng.
Từ liên quan