Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

합리적

hamnijeok [함니적]

합리적인 (+noun) · 합리적으로 · 합리적이에요

hợp lý

Ví dụ

이 가게는 품질도 좋고 가격도 합리적이에요.

Cửa hàng này chất lượng tốt mà giá cả cũng hợp lý.

Thành phần từ

합 hợp리 lý lẽ적 mang tính

Nghĩa đen là “hợp với lẽ phải”. Hán Việt: hợp lý — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [함니적] do hiện tượng mũi hóa; 합리적인 가격 “giá cả hợp lý” là cụm từ rất thông dụng.