공기 청정기가 · 공기 청정기를
máy lọc không khí
Ví dụ
미세먼지가 심해서 공기 청정기를 계속 틀어 놨어요.
Bụi mịn nhiều quá nên tôi bật máy lọc không khí liên tục.
Thành phần từ
공 trống, không+기 khí+청 trong+정 sạch+기 máy
空氣 “không khí” + 淸淨 “trong sạch” + 機 “máy”. Hán Việt: không khí thanh tịnh cơ — 공기 giống hệt “không khí” trong tiếng Việt.
Bạn nên biết
Bật máy dùng 켜다 hoặc 틀다. Là thiết bị quen thuộc trong nhà người Hàn vì 미세먼지 (bụi mịn). Cũng viết liền 공기청정기.
Từ liên quan