분류해요 · 분류했어요 · 분류할 거예요 · 분류하세요
phân loại, sắp xếp
Ví dụ
쓰레기를 종류별로 분류해서 버리세요.
Hãy phân loại rác theo từng loại rồi mới vứt.
Thành phần từ
분 chia+류 loại
Nghĩa đen là "chia theo loại". Hán Việt: phân loại — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [불류하다]: ㄴ thành ㄹ trước ㄹ.
Từ liên quan