지역 사회가 · 지역 사회를
cộng đồng địa phương
Ví dụ
우리 회사는 지역 사회를 위해 봉사 활동을 해요.
Công ty mình làm hoạt động tình nguyện vì cộng đồng địa phương.
Thành phần từ
지 đất+역 vùng+사 xã+회 hội
지역 "khu vực" + 사회 "xã hội". Hán Việt: địa vực xã hội.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
지역 사회가 · 지역 사회를
cộng đồng địa phương
Ví dụ
우리 회사는 지역 사회를 위해 봉사 활동을 해요.
Công ty mình làm hoạt động tình nguyện vì cộng đồng địa phương.
Thành phần từ
지역 "khu vực" + 사회 "xã hội". Hán Việt: địa vực xã hội.
Từ liên quan