Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

연결되다

yeongyeoldoeda

연결돼요 · 연결됐어요 · 연결될 거예요 · 연결된 (+noun)

được kết nối, được nối; gọi được (điện thoại)

Ví dụ

지금은 전화가 잘 연결되지 않아요.

Bây giờ điện thoại khó gọi được.

Thành phần từ

연 nối결 buộc

Nghĩa đen là "trở nên nối và buộc". Hán Việt: liên kết.

Bạn nên biết

Dạng rút gọn viết là 됐어요 (từ 되었어요), không bao giờ viết 됬어요.