연결돼요 · 연결됐어요 · 연결될 거예요 · 연결된 (+noun)
được kết nối, được nối; gọi được (điện thoại)
Ví dụ
지금은 전화가 잘 연결되지 않아요.
Bây giờ điện thoại khó gọi được.
Thành phần từ
연 nối+결 buộc
Nghĩa đen là "trở nên nối và buộc". Hán Việt: liên kết.
Bạn nên biết
Dạng rút gọn viết là 됐어요 (từ 되었어요), không bao giờ viết 됬어요.
Từ liên quan