Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

차별하다

chabyeolhada

차별해요 · 차별했어요 · 차별할 거예요 · 차별하세요

phân biệt đối xử

Ví dụ

나이나 성별로 사람을 차별하면 안 돼요.

Không được phân biệt đối xử với người khác vì tuổi tác hay giới tính.

Thành phần từ

차 khác별 tách riêng

Hán Việt: sai biệt — nghĩa đen là "coi là khác và tách riêng".

Bạn nên biết

차별 mang nghĩa tiêu cực là đối xử bất công; còn "phân biệt" trung tính (nhận ra sự khác nhau) thì dùng 구별하다.