차별해요 · 차별했어요 · 차별할 거예요 · 차별하세요
phân biệt đối xử
Ví dụ
나이나 성별로 사람을 차별하면 안 돼요.
Không được phân biệt đối xử với người khác vì tuổi tác hay giới tính.
Thành phần từ
차 khác+별 tách riêng
Hán Việt: sai biệt — nghĩa đen là "coi là khác và tách riêng".
Bạn nên biết
차별 mang nghĩa tiêu cực là đối xử bất công; còn "phân biệt" trung tính (nhận ra sự khác nhau) thì dùng 구별하다.