Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

취향

chwihyang

취향이 · 취향을

sở thích, gu, khẩu vị

Ví dụ

이 영화는 제 취향이 아니에요.

Bộ phim này không hợp gu mình.

Thành phần từ

취 hứng thú향 hướng về

Nghĩa đen là "nơi hứng thú hướng tới". Hán Việt: thú hướng (tiếng Việt nói "gu, sở thích").

Bạn nên biết

취향 저격 "trúng gu" là tiếng lóng phổ biến cho thứ mình rất thích.