주도해요 · 주도했어요 · 주도할 거예요 · 주도하세요
dẫn dắt, chủ động, đi đầu
Ví dụ
이번 프로젝트는 젊은 직원들이 주도했어요.
Dự án lần này do các nhân viên trẻ dẫn dắt.
Thành phần từ
주 chủ+도 dẫn
Nghĩa đen là “dẫn đường với vai trò chính”. Hán Việt: chủ đạo (gần nghĩa với “giữ vai trò chủ đạo”).
Từ liên quan