Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

주도하다

judohada

주도해요 · 주도했어요 · 주도할 거예요 · 주도하세요

dẫn dắt, chủ động, đi đầu

Ví dụ

이번 프로젝트는 젊은 직원들이 주도했어요.

Dự án lần này do các nhân viên trẻ dẫn dắt.

Thành phần từ

주 chủ도 dẫn

Nghĩa đen là “dẫn đường với vai trò chính”. Hán Việt: chủ đạo (gần nghĩa với “giữ vai trò chủ đạo”).