Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

해내다

haenaeda

해내요 · 해냈어요 · 해낼 거예요 · 해내세요

làm được, hoàn thành, xoay xở được

Ví dụ

정말 어려웠지만 우리는 결국 해냈어요.

Thật sự rất khó nhưng cuối cùng tụi mình đã làm được.

Thành phần từ

하다 "làm" + -아 내다 "làm đến cùng".

Bạn nên biết

해냈다! là câu reo kinh điển "Mình làm được rồi!"