해내요 · 해냈어요 · 해낼 거예요 · 해내세요
làm được, hoàn thành, xoay xở được
Ví dụ
정말 어려웠지만 우리는 결국 해냈어요.
Thật sự rất khó nhưng cuối cùng tụi mình đã làm được.
Thành phần từ
하다 "làm" + -아 내다 "làm đến cùng".
Bạn nên biết
해냈다! là câu reo kinh điển "Mình làm được rồi!"
Từ liên quan