Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

인정하다

injeonghada

인정해요 · 인정했어요 · 인정할 거예요 · 인정하세요

thừa nhận, công nhận

Ví dụ

그는 자기 실수를 솔직하게 인정했어요.

Anh ấy đã thành thật thừa nhận lỗi của mình.

Thành phần từ

인 nhận정 định

Nghĩa đen là "nhận và định" — chấp nhận điều gì là sự thật. Hán Việt: nhận định — nhưng là từ dễ nhầm: tiếng Hàn nghĩa là "thừa nhận, công nhận".