Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

불편

bulpyeon

불편이 · 불편을

sự bất tiện, khó chịu

Ví dụ

공사 때문에 불편을 드려서 죄송합니다.

Chúng tôi xin lỗi vì sự bất tiện do việc thi công gây ra.

Thành phần từ

불 không편 tiện

Nghĩa đen là "không tiện". Hán Việt: bất tiện — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

불편을 드려서 죄송합니다 là câu xin lỗi trang trọng chuẩn khi gây bất tiện.