불편이 · 불편을
sự bất tiện, khó chịu
Ví dụ
공사 때문에 불편을 드려서 죄송합니다.
Chúng tôi xin lỗi vì sự bất tiện do việc thi công gây ra.
Thành phần từ
불 không+편 tiện
Nghĩa đen là "không tiện". Hán Việt: bất tiện — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
불편을 드려서 죄송합니다 là câu xin lỗi trang trọng chuẩn khi gây bất tiện.