Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

지시

jisi

지시가 · 지시를

chỉ thị, sự chỉ đạo, mệnh lệnh

Ví dụ

직원들은 사장님의 지시에 따라 일했어요.

Nhân viên làm việc theo chỉ thị của giám đốc.

Thành phần từ

지 chỉ시 bảo, cho thấy

Nghĩa đen là "chỉ và bảo" phải làm gì. Hán Việt: chỉ thị — giống hệt tiếng Việt.