확산이 · 확산을
sự lan rộng, lây lan, khuếch tán
Ví dụ
감기 확산을 막으려면 손을 자주 씻으세요.
Để ngăn cảm cúm lây lan, hãy rửa tay thường xuyên.
Thành phần từ
확 nới rộng+산 tản ra
Nghĩa đen là "nới rộng và tản ra". Hán Việt: khuếch tán — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [확싼]: ㅅ sau ㄱ bị căng hóa.
Từ liên quan