Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

확산

hwaksan [확싼]

확산이 · 확산을

sự lan rộng, lây lan, khuếch tán

Ví dụ

감기 확산을 막으려면 손을 자주 씻으세요.

Để ngăn cảm cúm lây lan, hãy rửa tay thường xuyên.

Thành phần từ

확 nới rộng산 tản ra

Nghĩa đen là "nới rộng và tản ra". Hán Việt: khuếch tán — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [확싼]: ㅅ sau ㄱ bị căng hóa.