Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

반창고

banchanggo

반창고가 · 반창고를

băng dán cá nhân, băng keo cá nhân

Ví dụ

칼에 손가락을 베어서 반창고를 붙였어요.

Mình bị dao cắt vào ngón tay nên đã dán băng cá nhân.

Thành phần từ

반 buộc창 vết thương고 cao dán

Nghĩa đen là "miếng cao dán buộc vết thương". Hán Việt: bạn sang cao.

Bạn nên biết

Trong đời thường nhiều người Hàn chỉ nói 밴드.