Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

다양성

dayangseong [다양썽]

다양성이 · 다양성을

tính đa dạng, sự đa dạng

Ví dụ

우리는 문화의 다양성을 존중해야 합니다.

Chúng ta phải tôn trọng sự đa dạng văn hóa.

Thành phần từ

다 nhiều양 dạng성 tính

다양 "đa dạng" + -성 "tính": 가능성, 중요성. Hán Việt: đa dạng tính ("tính đa dạng").