다양성이 · 다양성을
tính đa dạng, sự đa dạng
Ví dụ
우리는 문화의 다양성을 존중해야 합니다.
Chúng ta phải tôn trọng sự đa dạng văn hóa.
Thành phần từ
다 nhiều+양 dạng+성 tính
다양 "đa dạng" + -성 "tính": 가능성, 중요성. Hán Việt: đa dạng tính ("tính đa dạng").
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
다양성이 · 다양성을
tính đa dạng, sự đa dạng
Ví dụ
우리는 문화의 다양성을 존중해야 합니다.
Chúng ta phải tôn trọng sự đa dạng văn hóa.
Thành phần từ
다양 "đa dạng" + -성 "tính": 가능성, 중요성. Hán Việt: đa dạng tính ("tính đa dạng").
Từ liên quan