Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3thán từ

그러게

geureoge

casual reply · polite: 그러게요 · 그러게 말이야 (strong agreement)

đúng thế, chuẩn luôn, ừ nhỉ (đồng tình, thân mật)

Ví dụ

그러게, 오늘 진짜 덥다.

Chuẩn luôn, hôm nay nóng thật.

Thành phần từ

Từ 그렇다 “như thế” + -게, dùng làm câu đáp: “đúng là như thế”.

Bạn nên biết

반말 thân mật dùng với bạn bè; thêm 요 để lịch sự. Với giọng khác, 그러게 내가 뭐랬어 nghĩa là “Thấy chưa, tôi đã bảo mà?”.