casual reply · polite: 그러게요 · 그러게 말이야 (strong agreement)
đúng thế, chuẩn luôn, ừ nhỉ (đồng tình, thân mật)
Ví dụ
그러게, 오늘 진짜 덥다.
Chuẩn luôn, hôm nay nóng thật.
Thành phần từ
Từ 그렇다 “như thế” + -게, dùng làm câu đáp: “đúng là như thế”.
Bạn nên biết
반말 thân mật dùng với bạn bè; thêm 요 để lịch sự. Với giọng khác, 그러게 내가 뭐랬어 nghĩa là “Thấy chưa, tôi đã bảo mà?”.
Từ liên quan