상냥해요 · 상냥했어요 · 상냥한 (+noun)
niềm nở, dịu dàng, ngọt ngào (trong cách cư xử)
Ví dụ
그 가게 직원은 손님에게 아주 상냥해요.
Nhân viên cửa hàng đó rất niềm nở với khách.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
상냥해요 · 상냥했어요 · 상냥한 (+noun)
niềm nở, dịu dàng, ngọt ngào (trong cách cư xử)
Ví dụ
그 가게 직원은 손님에게 아주 상냥해요.
Nhân viên cửa hàng đó rất niềm nở với khách.