Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

출국

chulguk

출국이 · 출국을

xuất cảnh, rời khỏi đất nước

Ví dụ

출국 전에 여권을 꼭 확인하세요.

Trước khi xuất cảnh nhớ kiểm tra hộ chiếu nhé.

Thành phần từ

출 ra국 nước

Nghĩa đen là "ra khỏi nước". Hán Việt: xuất quốc (tiếng Việt nói "xuất cảnh").