오프라인이 · 오프라인을
ngoại tuyến, gặp trực tiếp
Ví dụ
이번 모임은 오프라인으로 만나기로 했어요.
Buổi họp mặt lần này tụi mình quyết định gặp trực tiếp.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "offline"; trong tiếng Hàn thường mang nghĩa "gặp trực tiếp" hoặc "ở cửa hàng thực tế".
Từ liên quan