Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

담당자

damdangja

담당자가 · 담당자를

người phụ trách

Ví dụ

자세한 내용은 담당자에게 직접 물어보세요.

Chi tiết bạn hãy hỏi trực tiếp người phụ trách nhé.

Thành phần từ

담 gánh당 đảm đương자 người

-자 = người làm việc đó: 담당자, 과학자, 기술자. Hán Việt: đảm đương giả.

Bạn nên biết

Câu tiện dụng khi gọi điện: 담당자 좀 바꿔 주세요 "Cho tôi gặp người phụ trách được không ạ?"