단계가 · 단계를
giai đoạn, bước
Ví dụ
이 프로젝트는 아직 첫 단계에 있어요.
Dự án này vẫn đang ở giai đoạn đầu.
Thành phần từ
단 bậc+계 bậc thềm
Nghĩa đen là "bậc và thang". Hán Việt: đoạn giai (tiếng Việt đảo lại thành "giai đoạn").
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
단계가 · 단계를
giai đoạn, bước
Ví dụ
이 프로젝트는 아직 첫 단계에 있어요.
Dự án này vẫn đang ở giai đoạn đầu.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "bậc và thang". Hán Việt: đoạn giai (tiếng Việt đảo lại thành "giai đoạn").
Từ liên quan