핵심이 · 핵심을
cốt lõi, trọng tâm, điểm mấu chốt
Ví dụ
이 글의 핵심은 환경 보호의 중요성이에요.
Trọng tâm của bài viết này là tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường.
Thành phần từ
핵 hạt nhân+심 tâm
Hán Việt: hạch tâm — nghĩa đen là "hạt nhân và trái tim".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
핵심이 · 핵심을
cốt lõi, trọng tâm, điểm mấu chốt
Ví dụ
이 글의 핵심은 환경 보호의 중요성이에요.
Trọng tâm của bài viết này là tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường.
Thành phần từ
Hán Việt: hạch tâm — nghĩa đen là "hạt nhân và trái tim".
Từ liên quan