소유가 · 소유를
sự sở hữu, quyền sở hữu
Ví dụ
이 건물은 시의 소유입니다.
Tòa nhà này thuộc sở hữu của thành phố.
Thành phần từ
소 cái mà, nơi+유 có
Nghĩa đen là "cái mà mình có". Hán Việt: sở hữu — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
소유가 · 소유를
sự sở hữu, quyền sở hữu
Ví dụ
이 건물은 시의 소유입니다.
Tòa nhà này thuộc sở hữu của thành phố.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "cái mà mình có". Hán Việt: sở hữu — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan