Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

소유

soyu

소유가 · 소유를

sự sở hữu, quyền sở hữu

Ví dụ

이 건물은 시의 소유입니다.

Tòa nhà này thuộc sở hữu của thành phố.

Thành phần từ

소 cái mà, nơi유 có

Nghĩa đen là "cái mà mình có". Hán Việt: sở hữu — giống hệt tiếng Việt.