Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3tính từ

위대하다

widaehada

위대해요 · 위대했어요 · 위대한 (+noun)

vĩ đại, lớn lao

Ví dụ

세종대왕은 한글을 만든 위대한 왕이에요.

Vua Sejong là vị vua vĩ đại đã sáng tạo ra chữ Hangeul.

Thành phần từ

위 lớn lao대 to

Hán Việt: vĩ đại — giống hệt tiếng Việt; dành cho nhân vật và thành tựu lịch sử.

Bạn nên biết

Giống tiếng Việt, đây là từ rất mạnh; khen "bữa ăn tuyệt" thì dùng 훌륭하다 hoặc 최고, không dùng 위대하다.