위대해요 · 위대했어요 · 위대한 (+noun)
vĩ đại, lớn lao
Ví dụ
세종대왕은 한글을 만든 위대한 왕이에요.
Vua Sejong là vị vua vĩ đại đã sáng tạo ra chữ Hangeul.
Thành phần từ
위 lớn lao+대 to
Hán Việt: vĩ đại — giống hệt tiếng Việt; dành cho nhân vật và thành tựu lịch sử.
Bạn nên biết
Giống tiếng Việt, đây là từ rất mạnh; khen "bữa ăn tuyệt" thì dùng 훌륭하다 hoặc 최고, không dùng 위대하다.
Từ liên quan