로봇이 · 로봇을
rô-bốt, người máy
Ví dụ
요즘은 로봇이 청소도 해 줘요.
Dạo này rô-bốt còn dọn dẹp giúp chúng ta nữa.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "robot"; âm t cuối thành patchim ㅅ, nên 로봇이 đọc là [로보시].
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
로봇이 · 로봇을
rô-bốt, người máy
Ví dụ
요즘은 로봇이 청소도 해 줘요.
Dạo này rô-bốt còn dọn dẹp giúp chúng ta nữa.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "robot"; âm t cuối thành patchim ㅅ, nên 로봇이 đọc là [로보시].