가려워요 · 가려웠어요 · 가려운 (+noun) (ㅂ irregular)
ngứa
Ví dụ
모기에 물린 곳이 너무 가려워요.
Chỗ bị muỗi đốt ngứa quá.
Bạn nên biết
가렵다 là ngứa; 간지럽다 là nhột, buồn, nhưng người ta cũng dùng thân mật với nghĩa ngứa.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn