Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3tính từ

가렵다

garyeopda [가렵따]

가려워요 · 가려웠어요 · 가려운 (+noun) (ㅂ irregular)

ngứa

Ví dụ

모기에 물린 곳이 너무 가려워요.

Chỗ bị muỗi đốt ngứa quá.

Bạn nên biết

가렵다 là ngứa; 간지럽다 là nhột, buồn, nhưng người ta cũng dùng thân mật với nghĩa ngứa.