Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

정돈

jeongdon

정돈이 · 정돈을

sự sắp xếp gọn gàng, chỉnh đốn

Ví dụ

방이 깔끔하게 정돈되어 있어서 기분이 좋아요.

Căn phòng được sắp xếp gọn gàng nên mình thấy dễ chịu.

Thành phần từ

정 ngay ngắn돈 sắp đặt

Nghĩa đen là "chỉnh và xếp đặt". Hán Việt: chỉnh đốn — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Hay đi thành cặp 정리 정돈 "dọn dẹp, sắp xếp".