정돈이 · 정돈을
sự sắp xếp gọn gàng, chỉnh đốn
Ví dụ
방이 깔끔하게 정돈되어 있어서 기분이 좋아요.
Căn phòng được sắp xếp gọn gàng nên mình thấy dễ chịu.
Thành phần từ
정 ngay ngắn+돈 sắp đặt
Nghĩa đen là "chỉnh và xếp đặt". Hán Việt: chỉnh đốn — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Hay đi thành cặp 정리 정돈 "dọn dẹp, sắp xếp".
Từ liên quan