염색이 · 염색을
sự nhuộm, nhuộm tóc
Ví dụ
주말에 미용실에서 머리 염색을 했어요.
Cuối tuần mình đã nhuộm tóc ở tiệm.
Thành phần từ
염 nhuộm+색 màu
Nghĩa đen là "nhuộm màu". Hán Việt: nhiễm sắc (khác nghĩa "nhiễm sắc thể" trong sinh học; 염색 là "nhuộm").
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
염색이 · 염색을
sự nhuộm, nhuộm tóc
Ví dụ
주말에 미용실에서 머리 염색을 했어요.
Cuối tuần mình đã nhuộm tóc ở tiệm.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "nhuộm màu". Hán Việt: nhiễm sắc (khác nghĩa "nhiễm sắc thể" trong sinh học; 염색 là "nhuộm").
Từ liên quan