Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

염색

yeomsaek

염색이 · 염색을

sự nhuộm, nhuộm tóc

Ví dụ

주말에 미용실에서 머리 염색을 했어요.

Cuối tuần mình đã nhuộm tóc ở tiệm.

Thành phần từ

염 nhuộm색 màu

Nghĩa đen là "nhuộm màu". Hán Việt: nhiễm sắc (khác nghĩa "nhiễm sắc thể" trong sinh học; 염색 là "nhuộm").