Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

이삿짐

isatjim [이사찜]

이삿짐이 · 이삿짐을

đồ đạc khi chuyển nhà

Ví dụ

이삿짐을 다 옮기는 데 하루가 걸렸어요.

Chuyển hết đồ đạc mất cả một ngày.

Thành phần từ

이 dời사 dời

이사 "chuyển nhà" + 짐 "hành lý, đồ đạc", nối bằng ㅅ thêm vào. Hán Việt: di tỉ ("di" như trong "di chuyển").

Bạn nên biết

Phát âm là [이사찜] hoặc [이삳찜] — ㅅ thêm vào làm 짐 bị căng hóa.