이삿짐이 · 이삿짐을
đồ đạc khi chuyển nhà
Ví dụ
이삿짐을 다 옮기는 데 하루가 걸렸어요.
Chuyển hết đồ đạc mất cả một ngày.
Thành phần từ
이 dời+사 dời
이사 "chuyển nhà" + 짐 "hành lý, đồ đạc", nối bằng ㅅ thêm vào. Hán Việt: di tỉ ("di" như trong "di chuyển").
Bạn nên biết
Phát âm là [이사찜] hoặc [이삳찜] — ㅅ thêm vào làm 짐 bị căng hóa.
Từ liên quan