분석이 · 분석을
sự phân tích
Ví dụ
전문가들의 분석에 따르면 물가가 더 오를 겁니다.
Theo phân tích của các chuyên gia, giá cả sẽ còn tăng nữa.
Thành phần từ
분 chia+석 tách
Hán Việt: phân tích — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
분석이 · 분석을
sự phân tích
Ví dụ
전문가들의 분석에 따르면 물가가 더 오를 겁니다.
Theo phân tích của các chuyên gia, giá cả sẽ còn tăng nữa.
Thành phần từ
Hán Việt: phân tích — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan