Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

시즌

sijeun

시즌이 · 시즌을

mùa (phần phim); mùa (thời điểm trong năm)

Ví dụ

그 드라마는 시즌 2가 곧 나와요.

Phần 2 của bộ phim đó sắp ra rồi.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh “season”.

Bạn nên biết

Cũng dùng cho thời điểm trong năm: 휴가 시즌 “mùa nghỉ lễ”, 시즌 한정 “phiên bản giới hạn theo mùa”.