굉장히 + adjective: 굉장히 커요
rất, cực kỳ, vô cùng
Ví dụ
어제 본 공연은 굉장히 재미있었어요.
Buổi biểu diễn hôm qua mình xem cực kỳ hay.
Thành phần từ
굉 rộng lớn+장 tráng lệ
Nghĩa đen là "rộng lớn và tráng lệ". Hán Việt: hoành tráng.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
굉장히 + adjective: 굉장히 커요
rất, cực kỳ, vô cùng
Ví dụ
어제 본 공연은 굉장히 재미있었어요.
Buổi biểu diễn hôm qua mình xem cực kỳ hay.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "rộng lớn và tráng lệ". Hán Việt: hoành tráng.
Từ liên quan