송금이 · 송금을
chuyển tiền, gửi tiền
Ví dụ
해외 송금은 수수료가 꽤 비싸요.
Chuyển tiền ra nước ngoài phí khá cao.
Thành phần từ
송 gửi+금 tiền
Nghĩa đen là "gửi tiền". Hán Việt: tống kim.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
송금이 · 송금을
chuyển tiền, gửi tiền
Ví dụ
해외 송금은 수수료가 꽤 비싸요.
Chuyển tiền ra nước ngoài phí khá cao.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "gửi tiền". Hán Việt: tống kim.
Từ liên quan