Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

높임말

nopimmal [노핌말]

높임말이 · 높임말을

kính ngữ, lời nói kính trọng

Ví dụ

처음 만난 사람에게는 높임말을 써야 해요.

Với người mới gặp lần đầu, bạn nên dùng kính ngữ.

Thành phần từ

높이다 "nâng lên" + 말 "lời nói": nghĩa đen là "lời nói nâng cao".

Bạn nên biết

Phát âm là [노핌말]; 존댓말 cùng nghĩa và cũng phổ biến như vậy.