귀중해요 · 귀중했어요 · 귀중한 (+noun)
quý giá, quý báu
Ví dụ
호텔에서는 귀중한 물건을 프런트에 맡기는 게 좋아요.
Ở khách sạn, tốt nhất nên gửi đồ quý giá ở quầy lễ tân.
Thành phần từ
귀 quý+중 nặng, quan trọng
Hán Việt: quý trọng — nhưng tiếng Hàn là tính từ "quý giá", không phải động từ "quý trọng" như tiếng Việt.