Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3tính từ

귀중하다

gwijunghada

귀중해요 · 귀중했어요 · 귀중한 (+noun)

quý giá, quý báu

Ví dụ

호텔에서는 귀중한 물건을 프런트에 맡기는 게 좋아요.

Ở khách sạn, tốt nhất nên gửi đồ quý giá ở quầy lễ tân.

Thành phần từ

귀 quý중 nặng, quan trọng

Hán Việt: quý trọng — nhưng tiếng Hàn là tính từ "quý giá", không phải động từ "quý trọng" như tiếng Việt.