특징이 · 특징을
đặc điểm, đặc trưng
Ví dụ
이 음식의 특징은 맵고 달다는 거예요.
Đặc điểm của món này là vừa cay vừa ngọt.
Thành phần từ
특 đặc biệt+징 dấu hiệu
Nghĩa đen là "dấu hiệu đặc biệt". Hán Việt: đặc trưng — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [특찡]; mẫu hay gặp: N의 특징은 -다는 것이에요 "đặc điểm của N là…".
Từ liên quan