Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

특징

teukjing [특찡]

특징이 · 특징을

đặc điểm, đặc trưng

Ví dụ

이 음식의 특징은 맵고 달다는 거예요.

Đặc điểm của món này là vừa cay vừa ngọt.

Thành phần từ

특 đặc biệt징 dấu hiệu

Nghĩa đen là "dấu hiệu đặc biệt". Hán Việt: đặc trưng — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [특찡]; mẫu hay gặp: N의 특징은 -다는 것이에요 "đặc điểm của N là…".