Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

지속되다

jisokdoeda [지속뙤다]

지속돼요 · 지속됐어요 · 지속될 거예요 · 지속되는 (+noun)

kéo dài, tiếp diễn, được duy trì

Ví dụ

더운 날씨가 다음 주까지 지속될 거예요.

Thời tiết nóng sẽ kéo dài đến tuần sau.

Thành phần từ

지 giữ속 nối tiếp

Nghĩa đen là "giữ và nối tiếp". Hán Việt: trì tục (chữ "tục" như trong "liên tục").

Bạn nên biết

Phát âm là [지속뙤다]: ㄷ sau ㄱ bị căng hóa.